Kaori Dict

冬物

ふゆもの

fuyumono

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔNG VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.winter clothing; winter wear

  2. danh từ

    2.winter goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I must buy a new winter coat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬物 (ふゆもの) — winter clothing; winter wear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict