Kaori Dict

暖簾名

のれんな

norenna

Âm Hán-Việt: NOÃN LIÊM DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.store name written on a noren

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖簾名 (のれんな) — store name written on a noren | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict