Kaori Dict

搭乗

とうじょう

toujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÁP THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.embarkation; boarding (a ship or aircraft)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Boarding will be at six-forty.

  • May I see your boarding pass, please?

  • What time does boarding begin?

  • What's the boarding time?

  • What time do you start boarding?

  • Where is the boarding lounge?

  • From which gate do I board?

  • Welcome aboard!

  • Mary lost her boarding pass.

  • Here are your boarding pass and your baggage claim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭乗 (とうじょう) — embarkation; boarding (a ship or aircraft) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict