Kaori Dict

Đáp

board · load (a vehicle) · ride

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1472 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
da1
Tiếng Hàn
탑, 답

board · load (a vehicle) · ride

Từ chứa chữ này · dễ trước

とうさいtousaiĐÁP TẢI

enloading (on a ship); equipping (an aircraft, car, etc.) with; being equipped with

thông dụng
とうじょうtoujouĐÁP THỪA

enembarkation; boarding (a ship or aircraft)

thông dụng
とうじょうあんないtoujouannaiĐÁP THỪA ÁN NỘI

enboarding announcement

とうじょうけんtoujoukenĐÁP THỪA KHOÁN

enboarding pass; boarding ticket

とうじょういんtoujouinĐÁP THỪA VIÊN

encrew member

とうじょうきょうtoujoukyouĐÁP THỪA KIỀU

engangway; boarding bridge

とうじょうしゃtoujoushaĐÁP THỪA GIẢ

enpassenger (on a ship or aircraft)

とうじょうてつづきカウンターtoujoutetsuzukikauntaa

encheck-in counter

とうじょうてつづきtoujoutetsuzuki

enboarding procedures; check-in

ターツtaatsuTHÁP TỬ

enchow missing one tile

とうじょうぐちtoujouguchiĐÁP THỪA KHẨU

enboarding gate (airport); aircraft door

とうじょうりつtoujouritsuĐÁP THỪA LUẬT

en(passenger) load factor; seat occupancy

とうじょうブリッジtoujouburijji

engangway; boarding bridge

ひょうじゅんとうさいhyoujuntousaiTIÊU CHUẨN ĐÁP TẢI

enstandard feature; standard equipment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭 (Đáp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict