Kaori Dict

搭乗券

とうじょうけん

toujouken

Âm Hán-Việt: ĐÁP THỪA KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boarding pass; boarding ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please have your boarding pass ready. Thank you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭乗券 (とうじょうけん) — boarding pass; boarding ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict