Kaori Dict

搭乗案内

とうじょうあんない

toujouannai

Âm Hán-Việt: ĐÁP THỪA ÁN NỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boarding announcement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They said they'd make the boarding announcement 20 minutes before takeoff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭乗案内 (とうじょうあんない) — boarding announcement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict