Kaori Dict

東方

とうほう

touhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÔNG PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.eastern direction

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.the Orient

  3. danh từmartial arts

    3.eastern fighter in a match (e.g. sumo wrestling)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan is to the east of China.

  • Gérard de Nerval wrote Journey to the East.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東方 (とうほう) — eastern direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict