Kaori Dict

東宝

とうほう

touhou

Âm Hán-Việt: ĐÔNG BẢO

Nghĩa

  1. danh từplace namefamily or surname

    1.Tōhou

  2. danh từcompany name

    2.Toho (film studio)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東宝 (とうほう) — Tōhou | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict