Kaori Dict

桃色

ももいろ

momoiro

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀO SẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pink (colour, color); peach

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her cheeks were tinged with pink.

  • Pink is a pretty color.

  • The colour peach is a cute colour, isn't it?

  • What flavor was this pink candy?

  • Three hundred and fifteen pink rabbits marched along the highway.

  • All the accepted notions and prejudices about flesh being pink.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃色 (ももいろ) — pink (colour, color); peach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict