Kaori Dict

盗賊

とうぞく

touzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠO TẶC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thief; robber; burglar; bandit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watch out for thieves around here.

  • That's thieves' cant.

  • A thief lurked in the dark doorway.

  • The thieves made off in a waiting car.

  • A band of robbers attacked the party.

  • The thieves tied him up and escaped through the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗賊 (とうぞく) — thief; robber; burglar; bandit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict