Kaori Dict

盗聴

とうちょう

touchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠO THÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.interception (email); wiretap; bug

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Parliament members had a raucous argument over the Wiretapping Law.

  • You don't need to worry about wiretapping.

  • Are you wearing a wire?

  • Nixon was caught lying because he bugged his own office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盗聴 (とうちょう) — interception (email); wiretap; bug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict