Kaori Dict

伝書

でんしょ

densho

Âm Hán-Việt: TRUYỀN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.book or scroll that has been handed down through generations; book of secrets

  2. danh từ

    2.delivering a letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝書 (でんしょ) — book or scroll that has been handed down through generations; book of secrets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict