Kaori Dict

炒り豆に花が咲く

いりまめにはながさく

irimamenihanagasaku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthành ngữ

    1.to come alive (once again); to spring back into life; for flowers to blossom out of a fried bean

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒り豆に花が咲く (いりまめにはながさく) — to come alive (once again); to spring back into life; for flowers to blossom out of a fried bean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict