Kaori Dict

逃避

とうひ

touhi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀO TỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.escape; evasion; flight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's not "having a positive outlook"; that's more like escapism.

  • Everyone has his intellectual desire; mine is to escape life as I know it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逃避 (とうひ) — escape; evasion; flight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict