Kaori Dict

烏剌紐母

ウラニウム

uraniumu

Âm Hán-Việt: Ô LẠT NỮU MẪU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.uranium (U)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Uranium is used in the production of nuclear power.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏剌紐母 (ウラニウム) — uranium (U) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict