Kaori Dict

愚計

ぐけい

gukei

Âm Hán-Việt: NGU KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foolish plan

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.(one's own) plan; one's modest proposal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚計 (ぐけい) — foolish plan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict