Kaori Dict

愚形

ぐけい

gukei

Âm Hán-Việt: NGU HÌNH

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.shape which accepts few winning tiles; inefficient tile pattern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚形 (ぐけい) — shape which accepts few winning tiles; inefficient tile pattern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict