Kaori Dict

濫訴

らんそ

ranso

Âm Hán-Việt: LẠM TỐ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.excessive or unreasonable legal action; vexatious litigation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濫訴 (らんそ) — excessive or unreasonable legal action; vexatious litigation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict