Kaori Dict

同音

どうおん

douon

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG ÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)linguistics

    1.homophony; same pronunciation; same sound

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)music

    2.unison; same pitch

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.(in) one voice; (speaking in) unison

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Air" and "heir" are homophones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同音 (どうおん) — homophony; same pronunciation; same sound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict