Kaori Dict

同期

どうき

douki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG KỲ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.same period; corresponding period

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.same year (of graduation, entering a company, etc.); contemporary; classmate

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từcomputing

    3.synchronization; synchronism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When one of my coworkers starts racking up good sales figures I can't let down my guard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同期 (どうき) — same period; corresponding period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict