Kaori Dict

方書

かたがき

katagaki

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG THƯ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.additional information used to identify an address (e.g. building name, room number)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方書 (かたがき) — additional information used to identify an address (e.g. building name, room number) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict