Kaori Dict

同局

どうきょく

doukyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG CỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the said bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.)

  2. danh từ

    2.same bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同局 (どうきょく) — the said bureau (office, department, broadcasting station, channel, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict