Kaori Dict

かお

kao

N5

Âm Hán-Việt: NHAN

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.mặt; khuôn mặt; danh tiếng; thành phần
  1. danh từ

    1.face; visage; looks; (facial) features

  2. danh từ

    2.look; (facial) expression; countenance

  3. danh từ

    3.honor (honour); face; dignity

  4. danh từ

    4.influence; notoriety; trust; pull; clout

  5. danh từ

    5.representative; (the) face (of something); trademark; example

  6. danh từ

    6.members; attendees; lineup; participants; everyone involved

  7. danh từ

    7.makeup; cosmetics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt Tom đỏ ửng.

    Tom's face is red.

  • Tao muốn đấm vào mặt mày.

    I want to punch you in the face.

  • Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.

    He was red with anger.

  • Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.

    Dry your face with a towel.

  • Tôi không thích gương mặt của cô ấy.

    I'm not fond of her face.

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.

    Don't stare others in the face.

  • Một nụ cười trào dâng trên khuôn mặt cô ấy.

    A smile spread across her face.

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • Tôi không dám nhìn thẳng vào mặt cô ấy.

    I was unable to look her in the face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔 (かお) — mặt; khuôn mặt; danh tiếng; thành phần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict