Kaori Dict

一膳飯

いちぜんめし

ichizenmeshi

Âm Hán-Việt: NHẤT THIỆN PHẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bowl of rice; single serving of rice

  2. danh từ

    2.bowl of rice placed by the pillow of the recently deceased

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一膳飯 (いちぜんめし) — bowl of rice; single serving of rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict