Kaori Dict

鍵垢

かぎアカ

kagiaka

Âm Hán-Việt: KIỆN CẤU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtInternet slang

    1.private account (on social media, esp. Twitter); account that can only be viewed by approved followers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍵垢 (かぎアカ) — private account (on social media, esp. Twitter); account that can only be viewed by approved followers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict