Kaori Dict

童顔

どうがん

dougan

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child's face

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.childlike face; boyish face; baby face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dorgan didn't know how to spell dachshund.

  • Because he has a baby-face, Tom is always asked to provide ID when he goes out to buy alcohol.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童顔 (どうがん) — child's face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict