Kaori Dict

銅版画

どうはんが

douhanga

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỒNG BẢN HOẠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.copperplate engraving; etching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅版画 (どうはんが) — copperplate engraving; etching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict