Kaori Dict

新象牙

しんぞうげ

shinzouge

Âm Hán-Việt: TÂN TƯỢNG NHA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ivory-like plastic (used for mahjong tiles, shogi pieces, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新象牙 (しんぞうげ) — ivory-like plastic (used for mahjong tiles, shogi pieces, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict