特約
とくやく
tokuyaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐẶC ƯỚC
意味Nghĩa
- 1.hợp đồng đặc; thỏa thuận đặc; điều khoản đặc
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.special contract; special agreement; rider (insurance)
とくやく
tokuyaku
Âm Hán-Việt: ĐẶC ƯỚC
1.special contract; special agreement; rider (insurance)