Kaori Dict

禿げる

はげる

hageru

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to lose hair; to become bald

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to become bare (e.g. a mountain becomes bare of trees)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bị hói đầu.

  • Lo lắng nhiều quá thì sẽ bị hói đầu đấy.

    Don't worry too much, or you'll go bald.

  • He started going bald quite young.

  • I don't want to go bald when I'm still young.

  • In fact, I've heard that long hair is more likely to go bald!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿げる (はげる) — to lose hair; to become bald | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict