Kaori Dict

寝釈迦

ねしゃか

neshaka

Âm Hán-Việt: TẨM THÍCH CA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.image of the recumbent Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝釈迦 (ねしゃか) — image of the recumbent Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict