校書
きょうしょ
kyousho
Âm Hán-Việt: HIỆU THƯ
Cách đọc khác: こうしょ
意味Nghĩa
- danh từhiếm
1.collation; examining and comparing; checking (against the original text)
- danh từcổ
2.geisha
きょうしょ
kyousho
Âm Hán-Việt: HIỆU THƯ
Cách đọc khác: こうしょ
1.collation; examining and comparing; checking (against the original text)
2.geisha