Kaori Dict

校書

きょうしょ

kyousho

Âm Hán-Việt: HIỆU THƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.collation; examining and comparing; checking (against the original text)

  2. danh từcổ

    2.geisha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校書 (きょうしょ) — collation; examining and comparing; checking (against the original text) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict