Kaori Dict

鶴亀鶴亀

つるかめつるかめ

tsurukametsurukame

Âm Hán-Việt: HẠC QUY HẠC QUY

Nghĩa

  1. thán từ

    1.knock on wood; touch wood

    spoken to ward off misfortune

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶴亀鶴亀 (つるかめつるかめ) — knock on wood; touch wood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict