Kaori Dict

届け出

とどけで

todokede

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.report; notification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You may not set up a roadside stall without prior notice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

届け出 (とどけで) — report; notification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict