ゴト師
ゴトし
gotoshi
Cách viết khác: ごと師 · Cách đọc khác: ごとし
意味Nghĩa
- danh từ
1.pachinko swindler; pachinko scammer
ゴト is orig. an abbr. of 仕事
ゴトし
gotoshi
Cách viết khác: ごと師 · Cách đọc khác: ごとし
1.pachinko swindler; pachinko scammer
ゴト is orig. an abbr. of 仕事