Kaori Dict

内申

ないしん

naishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI THÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.unofficial report; confidential report

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you cut class or something...it wouldn't surprise you if it showed up on your report card, would it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内申 (ないしん) — unofficial report; confidential report | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict