Kaori Dict

縄跳び

なわとび

nawatobi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skipping rope; jump rope

  2. danh từ

    2.skipping; rope-jumping

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the United States it is popular for girls to learn to skip rope.

  • Can you jump rope?

  • Tom is jumping rope.

  • Skipping is out of fashion nowadays.

  • Jumping rope is my daughter's favorite.

  • I want a jump rope with wooden handles.

  • Nobody even plays jump-rope these days, anyway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縄跳び (なわとび) — skipping rope; jump rope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict