Kaori Dict

軟骨

なんこつ

nankotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUYỄN CỐT

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.cartilage

  2. danh từfood, cooking

    2.nankotsu; (dish of) gristle (usu. of chicken, deep-fried)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Disk herniation is when cartilage, called 'intervertebral disk' and found between each vertebra, slips out.

  • The cartilage has slipped out here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟骨 (なんこつ) — cartilage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict