Kaori Dict

軟弱

なんじゃく

nanjaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHUYỄN NHƯỢC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.soft and lacking firmness; weak; fragile

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.weak-willed; spineless; easily swayed

  3. tính từ đuôi なdanh từfinance

    3.weak (market); bearish; declining (of market prices)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟弱 (なんじゃく) — soft and lacking firmness; weak; fragile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict