Kaori Dict

海境

うなさか

unasaka

Âm Hán-Việt: HẢI CẢNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boundary between the world of men and the world of the sea god

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海境 (うなさか) — boundary between the world of men and the world of the sea god | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict