Kaori Dict

二枚舌

にまいじた

nimaijita

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ MAI THIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ

    1.double-dealing; duplicity; equivocation; double-tongued

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are lying to me.

  • Keep not two tongues in one mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二枚舌 (にまいじた) — double-dealing; duplicity; equivocation; double-tongued | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict