Kaori Dict

あま

ama

thông dụng

Âm Hán-Việt: NI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Buddhist nun

  2. danh từ

    2.Catholic nun; sister

  3. danh từmiệt thịdated termthường viết bằng kana

    3.bitch

    usu. written as アマ; also as 阿魔

  4. danh từtiếng lóng

    4.Amagasaki (city in Hyogo Prefecture)

    abbr. of 尼崎

  5. danh từInternet slang

    5.Amazon (online retailer)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼 (あま) — Buddhist nun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict