Kaori Dict

海女

あま

ama

Âm Hán-Việt: HẢI NỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ama; female diver who collects shells, seaweed, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't become an ama diver if you're not fully committed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海女 (あま) — ama; female diver who collects shells, seaweed, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict