Kaori Dict

アマ

ama

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.nghiệp dư; không chuyên
  1. danh từviết tắt

    1.amateur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sure is a contrarian, huh?

  • My grandpa is good at shogi. His level is fourth dan, amateur.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アマ — nghiệp dư; không chuyên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict