Kaori Dict

這っても黒豆

はってもくろまめ

hattemokuromame

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.insisting one is right even after one has been proven wrong

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這っても黒豆 (はってもくろまめ) — insisting one is right even after one has been proven wrong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict