Kaori Dict

肉食

にくしょく

nikushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỤC THỰC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.meat eating; eating of meat; meat diet

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.carnivorous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là bởi vì ở đảo New Guinea không có động vật ăn thịt lớn.

    That's because there weren't any large carnivores in New Guinea.

  • I've given up eating meat.

  • A tiger is a beast of prey.

  • Lions are carnivores.

  • She stopped eating meat two years ago.

  • Some animals, as tigers, eat meat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉食 (にくしょく) — meat eating; eating of meat; meat diet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict