肉薄
にくはく
nikuhaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHỤC BẠC
Cách viết khác: 肉迫
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.closing in on (the enemy, first place, etc.); coming close to; pressing hard
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.pressing hard (e.g. with a question); taking to task; grilling