Kaori Dict

肉薄

にくはく

nikuhaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỤC BẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.closing in on (the enemy, first place, etc.); coming close to; pressing hard

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.pressing hard (e.g. with a question); taking to task; grilling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉薄 (にくはく) — closing in on (the enemy, first place, etc.); coming close to; pressing hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict