Kaori Dict

肉筆

にくひつ

nikuhitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỤC BÚT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one's own handwriting; autograph

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.as written with a brush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a letter of Ryo's in his own handwriting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉筆 (にくひつ) — one's own handwriting; autograph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict