Kaori Dict

日刊

にっかん

nikkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT SAN

Nghĩa

  1. 1.tạp chí hàng ngày
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.daily publication; daily issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a daily newspaper.

  • The story was in all daily newspapers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日刊 (にっかん) — tạp chí hàng ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict