Kaori Dict

日経

にっけい

nikkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT KINH

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Nikkei (newspaper, share index)

    abbr. of 日本経済新聞

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Nikkei index jumped dramatically just before closing.

  • The Nikkei Stock Average lost nearly 200 points to close yesterday at 18,000.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日経 (にっけい) — Nikkei (newspaper, share index) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict